Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 718.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 270.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 36.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 27.57 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
5 Răng Hàm Mặt (7720501) (Xem) 27.19 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
6 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 27.11 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
7 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 26.80 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
8 Răng Hàm Mặt (7720501) (Xem) 25.80 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
9 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 24.75 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
10 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
11 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 23.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.75 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
15 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 22.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 7.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
17 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 3.24 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM