Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 858.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) 25.35 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) Hà Nội
3 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 25.00 D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
4 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 24.50 C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
5 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 24.00 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
6 Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.74 C04 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) Hà Nội
7 Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.74 C03 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) Hà Nội
8 Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.74 X01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) Hà Nội
9 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.35 D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
10 Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.24 D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (HBT) (Xem) Hà Nội
11 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 23.23 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
12 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.95 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
13 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.85 C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
14 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
15 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.35 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
16 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.10 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
17 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 22.10 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
18 Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế) (7760101) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
19 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 20.25 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
20 Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế) (7760101) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh