| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) | 22.85 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) | 15.10 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) | 22.85 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật Phục hình răng (7720502) (Xem) | 15.10 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội |