Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.70 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.10 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
7 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 22.85 A00; A01; B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
8 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 22.85 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
9 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
10 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
14 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
15 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 16.20 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
17 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 2.85 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM