Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 675.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 250.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 30.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 24.70 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
5 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.55 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
6 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.23 A01; B00; B08; D01 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
7 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.30 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD) (Xem) Hà Nội
8 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.20 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
9 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 21.60 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) Thái Bình
10 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 7.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 3.11 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM