Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 21.80 B00,C00,D01 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
5 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.80 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
6 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
7 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
8 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
9 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.85 B08 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
10 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
15 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
16 Y tế Công cộng (7720701) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
17 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 14.76 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
18 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
19 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM