Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 24.54 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
22 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 23.90 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
23 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 22.12 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
24 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
25 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
26 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
27 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
28 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
29 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
30 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
31 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
32 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
33 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
34 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
35 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
36 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM