Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 793.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 88.70 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
6 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 77.00 A00,A01,D01,D07,X26 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
7 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 26.61 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
8 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 26.00 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
9 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
10 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 22.90 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
11 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
12 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 21.25 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
13 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 20.25 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
14 An ninh mạng (7480202) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
15 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 19.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
16 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
17 An toàn thông tin (7480202) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM