Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 932.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
4 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
6 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 83.30 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
7 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 27.25 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
8 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 23.90 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
9 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
10 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
11 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.50 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
12 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
13 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
14 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 9.54 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội