| 21 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
26.62 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (KHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 22 |
Luật Kinh tế (7380107)
(Xem)
|
25.95 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (LPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 23 |
Luật Kinh tế (7380107)
(Xem)
|
24.83 |
|
Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 24 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
24.69 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 25 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
24.52 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 26 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
24.50 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 27 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.85 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 28 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.66 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 29 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.60 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 30 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.47 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 31 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.44 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 32 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.41 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 33 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
23.02 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 34 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
22.25 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 35 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 36 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 37 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
21.90 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 38 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
21.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 39 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
21.10 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 40 |
Luật kinh tế (7380107)
(Xem)
|
21.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |