| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) | 64.17 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) | 43.63 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) | 21.20 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) | 19.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội |