Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kế toán (7340301A) (Xem) 856.50 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
2 Kế toán (7340301A) (Xem) 841.47 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
3 Kế toán (7340301A) (Xem) 85.00 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
4 Kế toán (7340301A) (Xem) 83.14 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
5 Kế toán (7340301A) (Xem) 53.40 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
6 Kế toán (7340301A) (Xem) 52.45 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
7 Kế toán (7340301A) (Xem) 23.75 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
8 Kế toán (7340301A) (Xem) 23.52 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
9 Kế toán (7340301A) (Xem) 22.00 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
10 Kế toán (7340301A) (Xem) 21.69 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
11 Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) (7340301A) (Xem) 20.50 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem)