Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 841.47 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
2 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 808.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
3 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 83.14 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
4 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 79.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
5 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 52.45 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
6 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 50.32 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
7 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 23.52 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
8 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 23.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
9 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 21.69 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
10 Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) 21.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội