| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện tự động cảng hàng không (7510303A) (Xem) | 24.00 | Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện tự động cảng hàng không (7510303A) (Xem) | 24.00 | Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) | TP HCM |