Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.50 A00,C00,C20,D01 Đại học Luật - Đại học Huế (Xem) Huế
22 Ngành Luật (7380101) (Xem) 20.50 A00,C00,C20,D66 Đại học Luật - Đại học Huế (Xem) Huế
23 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 19.50 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 19.50 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Ngành Luật (7380101) (Xem) 19.00 A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
26 Ngành Luật (7380101) (Xem) 19.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
27 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.50 A00,A01,C00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
28 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 18.00 A00,C00,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
29 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.00 A00,C00,C20,D01 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
30 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 17.25 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 17.25 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Ngành Luật (7380101) (Xem) 17.00 A16,C00,C14,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
33 Ngành Luật (7380101) (Xem) 17.00 A01,C00,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
34 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 A00,C00,C19,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
35 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 C00,C14,C20,D01 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
36 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
37 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
40 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long