Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
42 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
43 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C00,D01,D14 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
45 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
46 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A01,D01,D15,D66 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
47 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 C00,D14,D66,D84 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
48 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
49 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
50 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
51 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
52 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 C00,D01,D90 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
53 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C00,D01,D78 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
54 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C04,C05 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
55 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A01,C00,C10,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
56 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,C00,C15,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
57 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.00 A00,C03,C14,D01 Đại học Thái Bình (Xem) Thái Bình
58 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM