Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 20.25 D01,D02,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
62 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 20.25 D01,D02,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
64 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
65 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D03,D04,D06 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
66 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 20.00 D01,D02,D15,D42 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
67 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.00 D01,D03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
70 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.00 D03 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
72 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
74 Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) 19.75 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
75 Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) 19.75 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
76 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 19.61 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.50 D01,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
78 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.50 D01,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
79 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.25 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
80 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.25 D04 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM