Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
262 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D84 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
263 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
264 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
265 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
266 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
267 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
268 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.00 D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
269 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.00 D78 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
270 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.00 A01,D10,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
271 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,D08 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
272 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
273 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,A10 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
274 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
275 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 15.00 H00 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
276 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 15.00 N00,N01 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
277 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 15.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
278 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 12.50 M00 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
279 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 11.50 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
280 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 11.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng