Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
222 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
223 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
224 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
225 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
226 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.00 C00,C20,D10,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
227 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
228 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
229 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
230 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
231 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
232 Giáo dục học (7140101) (Xem) 15.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
233 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
234 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
235 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
236 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 15.00 A01,D01,D04,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
237 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
238 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
239 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
240 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng