Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
242 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
243 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,A02 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
244 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
245 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
246 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.00 A00,C00,C04,C20 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
247 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,A10 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
248 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
249 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D84 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
250 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
251 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
252 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
253 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
254 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
255 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.00 D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
256 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.00 D78 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
257 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.00 A01,D10,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
258 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.00 A02,B00,D08 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
259 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
260 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,A10 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam