Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
162 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
163 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
164 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
165 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
166 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
167 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
168 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
169 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
170 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A10,B00 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
171 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
172 Sư phạm Lịch sử (7140218D) (Xem) 17.00 D14 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
173 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
174 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 16.75 C00,D15 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
175 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 16.50 A00,A01,C00,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
176 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 16.25 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
177 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 16.25 A00,B00,C02,D07 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
178 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 16.25 A00,A01,A09,B00 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
179 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 16.25 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
180 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 16.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp