Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Sư phạm Tin học (đào tạo giáo viên dạy Tin học bằng tiếng Anh) (7140210A) (Xem) 18.25 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
122 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 18.25 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
123 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.25 C04 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
124 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.25 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
125 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 C00,C19,D14,D78 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
126 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
127 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
128 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 B00,B02,B04,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
129 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A16,C00,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
130 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
131 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
132 Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201C) (Xem) 18.00 D66,D68,D70 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
133 Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201B) (Xem) 18.00 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
134 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A12,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
135 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
136 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
137 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 18.00 C00,C19,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
138 Chính trị học (SP Triết học) (7310201C) (Xem) 18.00 D66 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
139 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
140 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 18.00 C00,C19,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ