| 21 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
19.25 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
19.00 |
A16,C00,C14,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 23 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C02,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
19.00 |
A01,C00,D01,D09 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
17.00 |
C00,C19,D01,D66 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) |
16.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 32 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C03,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 33 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 34 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C19,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 35 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 37 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại Học Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 39 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
15.50 |
A01,C00,D01,D96 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
15.50 |
A16,C00,C15,D01 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |