Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 24.25 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
22 Công nghệ chế tạo máy (hệ đại trà) (7510202D) (Xem) 24.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
23 Công nghệ chê tạo máy (hệ Dại trả) (7510202D) (Xem) 24.25 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
24 Công nghệ chê tạo máy (hệ Dại trả) (7510202D) (Xem) 24.25 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
25 Kỹ thuật Dệt; Công nghệ Dệt may; (Nhóm ngành) (112) (Xem) 24.00 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 24.00 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Kỹ thuật Dệt; Công nghệ Dệt may; (Nhóm ngành) (112) (Xem) 24.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
28 Công nghệ kỹ thuật ô tô (hệ CLC tiếng Việt) (7510205C) (Xem) 23.75 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
29 Công nghệ kỳ thuật ô tò (hệ Chất lượng cao tiêng Việt) (7510205C) (Xem) 23.75 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
30 Công nghệ kỳ thuật ô tò (hệ Chất lượng cao tiêng Việt) (7510205C) (Xem) 23.75 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
31 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (hệ đại trà) (7510206D) (Xem) 23.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
32 Cong nghệ kỳ thuật nhiệt (hệ Đại trả) (7510206D) (Xem) 23.50 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
33 Cong nghệ kỳ thuật nhiệt (hệ Đại trả) (7510206D) (Xem) 23.50 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
34 Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) 23.50 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
35 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CN6) (Xem) 23.50 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Cơ Kỹ thuật; (138) (Xem) 23.50 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
37 Kỹ thuật Ô tô (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (242) (Xem) 23.50 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
38 Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) 23.50 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CN6) (Xem) 23.50 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Cơ Kỹ thuật (138) (Xem) 23.50 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM