Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 17.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
102 Công nghệ chế tạo máy (7510202C) (Xem) 16.50 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
103 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
104 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
105 Ngành Kỹ thuật tàu thủy (7520122) (Xem) 16.00 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
106 Ngành Kỹ thuật tàu thủy (7520122) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
107 Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành: Cơ giới hoá xây dựng) (7520103_02) (Xem) 16.00 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
109 Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) 16.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
110 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.75 A00,A01,B00,D01 Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành: Máy xây dựng) (7520103_01) (Xem) 15.75 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
112 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 15.75 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
113 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
114 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
115 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
116 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
117 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
118 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.50 A00,A01,A09,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
119 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
120 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên