Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D07 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
262 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,A09,B00 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
263 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
264 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,D07,D08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
265 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
266 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
267 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M00,T02,T05,T07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
268 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
269 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
270 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
271 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.50 A00,C00,C04,C20 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
272 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.50 C00,C04,C20,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
273 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D84 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
274 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.50 C00,C03,C19,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
275 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 M00,M01,M07,M09 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
276 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
277 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.50 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
278 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
279 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.50 D78 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
280 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D66 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình