| 261 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 262 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A09,B00 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 263 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 264 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D07,D08 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 265 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 266 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 267 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M00,T02,T05,T07 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 268 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,D07 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 269 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
B00,B03,D08 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 270 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
A01,D01,D14,D66 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 271 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C04,C20 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 272 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
15.50 |
C00,C04,C20,D15 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 273 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D84 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 274 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
15.50 |
C00,C03,C19,D14 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 275 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
M00,M01,M07,M09 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 276 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A01,D01,D90 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 277 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
15.50 |
A01,D01,D90 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 278 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
15.50 |
D72,D96 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 279 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
15.50 |
D78 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 280 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
15.50 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |