Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M00,M01,M02,M03 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
282 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
283 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,A10 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
284 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
285 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
286 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 15.50 H00 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
287 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M00,M05,M07 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
288 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 15.50 A00,C00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
289 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
290 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
291 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
292 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
293 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
294 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M03,M07 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
295 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
296 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
297 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A10,B00 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
298 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
299 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
300 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 15.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế