| 281 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M00,M01,M02,M03 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 282 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 283 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,A10 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 284 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A02,B00,B02,B04 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 285 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 286 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
15.50 |
H00 |
Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) |
Hà Nội |
| 287 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M00,M05,M07 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 288 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 289 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,B04 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 290 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 291 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 292 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 293 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A02,B00,B02,D08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 294 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M03,M07 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |
| 295 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
15.50 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 296 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,B08 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 297 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A10,B00 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 298 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 299 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 300 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
15.00 |
H00 |
Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) |
Huế |