| 301 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
14.25 |
D01,D03,D15,D44 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 302 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
12.75 |
C00,C19,D14,D78 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 303 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
12.75 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 304 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
12.75 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 305 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
12.75 |
A00,A01,A02,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 306 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
12.75 |
B00,B02,B04,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 307 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
12.75 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 308 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
12.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 309 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
11.50 |
M00,M01,M02 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 310 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
10.00 |
M05,M07,M08,M09 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 311 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
10.00 |
C00,C14,C19,C20 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |