Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,C14 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
242 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
243 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
244 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
245 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 15.50 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
246 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
247 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
248 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
249 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
250 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 15.50 C00,C04,C20,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
251 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
252 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
253 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.50 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
254 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
255 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 15.50 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
256 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 15.50 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
257 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.50 C00,C19,D01,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
258 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 15.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
259 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 15.50 M00,M01,M07,M09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
260 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh