| 61 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.92 |
C00,D01,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
20.75 |
D01,D06,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 63 |
Ngôn ngữ Thái Lan (7220214) (Xem) |
20.75 |
D01,D15,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 64 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
20.75 |
D01,D06,D09,D10,D14 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 65 |
Ngôn ngữ Thái Lan (7220214) (Xem) |
20.75 |
D01,D10,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 66 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
20.50 |
A07,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
20.50 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
20.50 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Tâm lý học (7310401D) (Xem) |
20.25 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Tâm lý học (7310401D) (Xem) |
20.25 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) |
20.00 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
20.00 |
A01,C00,D01,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
20.00 |
A06,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) |
20.00 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) |
20.00 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý xã hội (532) (Xem) |
20.00 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) |
20.00 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) |
20.00 |
R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
20.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
20.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |