Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Du lịch (7310630) (Xem) 16.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
122 Triết học (7229001) (Xem) 16.50 A08,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
123 Lịch sử (7229010) (Xem) 16.25 C00,C19,D14 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
124 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 A01,C00,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
125 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.50 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
126 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
127 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
128 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
129 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
130 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
131 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
132 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
133 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
134 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.50 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
135 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
136 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,D01,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
137 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
138 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
139 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.50 A01,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
140 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An