| 161 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.50 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 162 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.50 |
A01,C00,D01,D96 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 163 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
15.50 |
A16,C00,C15,D01 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |
| 164 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 165 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 166 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 167 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
14.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 168 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
14.25 |
C00,C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 169 |
Hán - Nôm (7220104) (Xem) |
14.25 |
C00,C19,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 170 |
Lịch sử (7229010) (Xem) |
14.25 |
C00,C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 171 |
Hán - Nôm (7220104) (Xem) |
14.25 |
C00,C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |