Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.50 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
142 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
143 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
144 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
145 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
146 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
147 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
148 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
149 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
150 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.50 C00,C15,D01,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
151 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 A01,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
152 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
153 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
154 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.50 A01,C00,C19,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
155 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,D14,D15,D66 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
156 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 C00,C19,C20,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
157 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 C00,C20,D01,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
158 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.50 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
159 Du lịch (7310630) (Xem) 15.50 A09,C00,C20,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
160 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.50 A08,C00,C19,D14 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam