| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) | 15.50 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) | Hải Phòng |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) | 15.50 | A00,A01,C01,D01 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (VHD) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) | 15.50 | A00,A02,C01,D84 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) | Long An |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) | 14.50 | A00,A01,D07,D90 | Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) | Tiền Giang |