| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 15.50 | A00,A01,A02 | Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) | Đắk Lắk |
| 22 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 15.50 | A00,A01,A10,B00 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 15.50 | A00,A01,A02 | Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) | Đắk Lắk |
| 22 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 15.50 | A00,A01,A10,B00 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |