| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 21.50 | M00,M01 | Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) | Tiền Giang |
| 2 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 17.25 | M00 | Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) | Bạc Liêu |
| 3 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 11.50 | M00,M01,M02 | Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) | Hải Phòng |
| 4 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 10.00 | M05,M07,M08,M09 | Đại học Đồng Nai (DNU) (Xem) | Đồng Nai |