| 1 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
23.25 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
22.50 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
21.50 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 4 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
20.25 |
A00,A01,D90 |
Học viện Kỹ thuật mật mã (KMA)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
20.00 |
A00,A01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (GTS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
19.50 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (BVS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
19.25 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
19.25 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 9 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
18.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 10 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
16.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Văn Hiến (DVH)
(Xem)
|
TP HCM |
| 12 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (DTK)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 13 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A00,A01,D07,K01 |
Đại học Quy Nhơn (DQN)
(Xem)
|
Bình Định |
| 14 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A01,C01,D01 |
Đại học Văn Hiến (DVH)
(Xem)
|
TP HCM |
| 15 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A00,A04,B01,D01 |
Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (DBH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 16 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207)
(Xem)
|
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quy Nhơn (DQN)
(Xem)
|
Bình Định |