Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
182 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D12,D15,D66 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
183 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
184 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
185 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D09,D14,D15 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
186 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
187 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
188 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 13.50 C00,C20,D01,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
189 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
190 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
191 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.50 D01,D14,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
192 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 13.50 C00,D01,D20,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
193 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.20 D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
194 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
195 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 13.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
196 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
197 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 13.00 A01,D01,D03,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
198 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
199 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
200 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 13.00 A01,D01,D11,D66 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam