| 341 |
Dược học (7720201) (Xem) |
22.00 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 342 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
22.00 |
B00,B08,D01,D07 |
Đại học Y tế Công cộng (Xem) |
Hà Nội |
| 343 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.00 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 344 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 345 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 346 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CN6) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 347 |
Khoa học máy tính (CN8) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 348 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 349 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 350 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 351 |
Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) |
22.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 352 |
Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học; (Nhóm ngành) (114) (Xem) |
22.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 353 |
Kỹ thuật Ô tô (142) (Xem) |
22.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 354 |
Quản lý Công nghiệp (123) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 355 |
Kiểm toán (7340302_409) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 356 |
Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 357 |
Luật thương mại quốc tế (7380107_502) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 358 |
Y khoa (B) (7720101B) (Xem) |
22.00 |
B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 359 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 360 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |