Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Dược học (7720201) (Xem) 22.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
342 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 22.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
343 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.00 A00,A01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
344 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
345 Quản lý dự án (7340409) (Xem) 22.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
346 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CN6) (Xem) 22.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
347 Khoa học máy tính (CN8) (Xem) 22.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
348 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 22.00 A00,A01,D01 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
349 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
350 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
351 Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) 22.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
352 Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học; (Nhóm ngành) (114) (Xem) 22.00 A00,B00,D07 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
353 Kỹ thuật Ô tô (142) (Xem) 22.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
354 Quản lý Công nghiệp (123) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
355 Kiểm toán (7340302_409) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
356 Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
357 Luật thương mại quốc tế (7380107_502) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
358 Y khoa (B) (7720101B) (Xem) 22.00 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
359 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 22.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
360 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế