Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
361 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.00 A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
362 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M00,M05,M07 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
363 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
364 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
365 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
366 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
367 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,A01,A10,C01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
368 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
369 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
370 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
371 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
372 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 D01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
373 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
374 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
375 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
376 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
377 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 C00,C19,D01,D66 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
378 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
379 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,C02,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
380 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,C05 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang