Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
381 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
382 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
383 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 17.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
384 Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201B) (Xem) 16.65 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
385 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.50 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
386 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
387 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
388 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M00,M01 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
389 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
390 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
391 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M00,M01,M07,M09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
392 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M01,M09 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
393 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 15.00 M05,M06,M07,M14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
394 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
395 Giáo dục học (7140101) (Xem) 14.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
396 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An