Nhóm ngành Tài nguyên - Môi trường
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A02 | Đại học Tây Bắc (Xem) | Sơn La |
| 102 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 13.00 | A00,A02,A10,B00 | Đại học Tây Nguyên (Xem) | Đắk Lắk |