Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
102 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
103 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
104 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
105 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A01,A04,A10 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
106 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
107 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
108 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
109 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A02,C01,D84 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
110 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.00 A00,A01,C01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) Bình Dương
111 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A01,C01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
112 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 14.00 A07,C01,C03,C04 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
113 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
114 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
115 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 14.00 A00,A16,D01,V00 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
116 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (TLA113) (Xem) 14.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
117 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (TLA110) (Xem) 14.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
118 Kỹ thuật xây dựng (TLA104) (Xem) 14.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
119 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (TLA111) (Xem) 14.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
120 Quản lý xây dựng (TLA114) (Xem) 14.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội