Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
122 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.00 A00,A01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
123 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.50 A00,A01,A02,A09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
124 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
125 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.00 A00,A01,B08,C14 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 13.00 H00,H01,H06,H08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
127 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 13.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
128 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 13.00 A00,A09,C04,D10 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
129 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
130 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
131 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
132 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.00 A00,A01,A09,A10 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
133 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 13.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
134 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
135 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
136 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
137 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 13.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
138 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
139 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 13.00 A00,A01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
140 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 13.00 A00,A02,C01,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ