Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Sinh hoc (7420101) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
42 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
43 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 B00,D07 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
44 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 18.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
45 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
46 Hóa học (7440112) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
47 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
48 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
49 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 18.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
50 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 17.50 A00,D07 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
51 Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
52 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 17.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
53 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
54 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406C) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
55 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
56 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
57 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406C) (Xem) 17.00 D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
58 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406C) (Xem) 17.00 A00,B00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
59 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
60 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 16.95 A00,B00,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội