| 161 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 162 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 163 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,B00 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 164 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 165 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 166 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 167 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
13.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 168 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 169 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 170 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,D01 |
Đại Học Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 171 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 172 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A01,D01,D90 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 173 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 174 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Việt Bắc (Xem) |
Thái Nguyên |