Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
162 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D07 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
163 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,B00 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
164 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 13.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
165 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
166 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
167 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 13.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
168 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 13.00 A00,A01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
169 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
170 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
171 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
172 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
173 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
174 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên