Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C02,D01 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
202 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
203 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
204 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
205 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
206 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
207 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
208 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
209 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
210 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.40 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
211 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
212 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
213 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
214 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
215 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
216 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
217 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
218 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,C04,C14,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
219 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,C04,C14,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
220 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ