| 201 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 202 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,A16,D01 |
Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 203 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 204 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D90 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 205 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 206 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.50 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |
| 207 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 208 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 209 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 210 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.40 |
A00,A01,D01 |
Đại Học Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 211 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Bạc Liêu (Xem) |
Bạc Liêu |
| 212 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 213 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 214 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 215 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |
| 216 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 217 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 218 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,C04,C14,D01 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 219 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,C04,C14,D01 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 220 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A09,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |