Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Kinh tế – Tài chính*** (7903124QT) (Xem) 19.07 A01,D01,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
122 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
123 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
124 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
125 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 19.00 A00,A01,D08 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.00 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
127 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A01,C02,D01 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
128 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 19.00 D01,D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
129 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 19.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
130 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 19.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
131 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 19.00 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
132 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 19.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
133 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
134 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 18.95 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
135 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 18.95 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
136 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 18.90 A00,C03,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
137 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.75 A00,A01,B01,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
138 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.75 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
139 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.50 A00,A01,A08,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
140 Kinh tế (TLA401) (Xem) 18.35 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội