| 121 |
Kinh tế – Tài chính*** (7903124QT) (Xem) |
19.07 |
A01,D01,D78,D90 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D08 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
19.00 |
A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A01,C02,D01 |
Đại học Phan Châu Trinh (Xem) |
Quảng Nam |
| 128 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
19.00 |
D01,D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
19.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
19.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) |
19.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 134 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
18.95 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
18.95 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
18.90 |
A00,C03,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 137 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.75 |
A00,A01,B01,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.75 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Kinh tế (TLA401) (Xem) |
18.35 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |