| 141 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 143 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 144 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 145 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.50 |
C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 147 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 148 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.50 |
A00,C00,D01,D10 |
Khoa Du Lịch - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 149 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 150 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
17.25 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 151 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
17.20 |
A16,D01,D90,D96 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
17.20 |
A00,A01,C02,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A01,D84,D87,D88 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,D01,D03,D06 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
17.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 156 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
A01 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 158 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
17.00 |
D06,D87,D88 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 159 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
16.75 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
16.75 |
A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |