| 101 |
Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống nhúng (PFIEV) (Xem) |
18.88 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 102 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
18.80 |
A00,A01,D07,D90 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
18.50 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 105 |
Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống nhúng (7905216) (Xem) |
18.26 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 106 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.05 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 107 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) |
18.05 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) |
18.05 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 109 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.05 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 110 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Công nghệ thông tin (chương trình định hướng nghề nghiệp, đào tạo song ngữ Anh - Việt) (7480201PHE) (Xem) |
18.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 113 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.00 |
A00,C01,D01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 115 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 116 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
17.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 117 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
17.15 |
A01,C01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
17.15 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 119 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.10 |
A00,B00,C14,D01 |
Đại học Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 120 |
Công nghệ thông tin (7480201B) (Xem) |
17.10 |
A01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |