Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống nhúng (PFIEV) (Xem) 18.88 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
102 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 18.80 A00,A01,D07,D90 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
103 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 18.50 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
104 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.50 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
105 Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống nhúng (7905216) (Xem) 18.26 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
106 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.05 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) Đà Nẵng
107 Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) 18.05 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) Đà Nẵng
108 Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) 18.05 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) Đà Nẵng
109 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.05 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) Đà Nẵng
110 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
111 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
112 Công nghệ thông tin (chương trình định hướng nghề nghiệp, đào tạo song ngữ Anh - Việt) (7480201PHE) (Xem) 18.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
113 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
114 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A00,C01,D01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
115 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
116 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 17.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
117 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 17.15 A01,C01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
118 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 17.15 A00,A01,C01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
119 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.10 A00,B00,C14,D01 Đại học Thái Bình (Xem) Thái Bình
120 Công nghệ thông tin (7480201B) (Xem) 17.10 A01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội